Bản dịch của từ Microtube trong tiếng Việt

Microtube

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Microtube(Noun)

mˈaɪkrəʊtjˌuːb
ˈmaɪkroʊˌtub
01

Một ống được thiết kế để chứa các mẫu vật ở quy mô vi mô trong phân tích khoa học.

A tube that is designed to accommodate microscale specimens or samples in scientific analysis

Ví dụ
02

Một loại ống thường có đường kính trong khoảng micromet, được sử dụng trong nhiều thí nghiệm khoa học và thiết bị.

A type of tube often with a diameter in the micrometer range used in various scientific experiments and equipment

Ví dụ
03

Một ống nhỏ được sử dụng để chứa hoặc đựng một lượng nhỏ các chất thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm và ứng dụng y tế.

A small tube used for holding or containing small amounts of substances commonly used in laboratories and medical applications

Ví dụ