Bản dịch của từ Mid-terraced house trong tiếng Việt

Mid-terraced house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mid-terraced house(Noun)

mˈɪdtərˌeɪst hˈaʊs
ˈmɪdˈtɛrəst ˈhaʊs
01

Một ngôi nhà nằm trong hàng các ngôi nhà giống nhau liên kết với nhau, có tường chung ở cả hai bên.

A house is part of a row of similar houses connected side by side with shared walls on both sides.

这是一排相似的联排别墅之一,两个侧面都靠墙相连,共享墙体。

Ví dụ
02

Thông thường, từ này dùng để chỉ một tòa nhà dân cư trong khu vực thành phố, thường gặp ở các thành phố lớn.

It's usually a residential building in the cityscape, commonly found in urban areas.

这通常是城市环境中的一幢居民楼,常见于市区区域。

Ví dụ
03

Thường thấy trong tiếng Anh Anh dùng để miêu tả một loại nhà ở cụ thể

This term is commonly used in British English to describe a specific type of house.

在英式英语中,常用来描述一种特定类型住宅的表达

Ví dụ