Bản dịch của từ Militiaman trong tiếng Việt

Militiaman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Militiaman(Noun)

mɪlˈɪʃəmən
mɪˈɫɪʃəmən
01

Một cá nhân là thành viên của một tổ chức quân sự gồm những tình nguyện viên chứ không phải viên chức quân đội chính quy.

An individual belonging to a military organization formed by volunteers rather than regular army personnel.

隶属于由志愿者组成而非正规军队的军事组织的成员

Ví dụ
02

Một binh sĩ dân sự thường là thành viên của lực lượng quân đội, thường không được đào tạo chuyên nghiệp.

A citizen soldier, usually a member of the armed forces but not specially trained.

普通的民兵士兵,通常指那些没有接受专业训练的志愿兵或民兵。

Ví dụ
03

Một thành viên của lực lượng dân quân, đặc biệt là thành viên của một lực lượng dân quân không thuộc quân đội chính quy.

A member of the militia, especially one who is not part of the regular armed forces.

民兵成员,尤其是指那些不属于正规军的民兵组织的成员

Ví dụ