Bản dịch của từ Millenium trong tiếng Việt

Millenium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Millenium(Noun)

mɪlˈiːniəm
mɪˈɫiniəm
01

Một khoảng thời gian một nghìn năm.

A period of one thousand years

Ví dụ
02

Năm 2000 hoặc thế kỷ trước đó, thường được coi là một bước ngoặt quan trọng.

The year 2000 or the century preceding it often regarded as a significant turning point

Ví dụ
03

Một thời kỳ hạnh phúc lớn lao hoặc sự hoàn hảo của con người, thường trong bối cảnh tôn giáo.

A period of great happiness or human perfection often in a religious context

Ví dụ