Bản dịch của từ Millisite trong tiếng Việt
Millisite

Millisite (Noun)
Một khoáng vật màu xám nhạt hoặc trắng, là phosphate cơ bản bị thủy hóa của natri, kali, canxi và nhôm (công thức NaKCaAl₆PO₄₄OH₉·3H₂O). Nó kết tinh theo hệ tứ phương và thường xuất hiện dưới dạng vỏ mỏng sợi mịn hoặc các hạt tròn nhỏ.
A light grey or white hydrated basic phosphate of sodium potassium calcium and aluminium NaKCaAl₆PO₄₄OH₉·3H₂O crystallizing in the tetragonal system and occurring as finely fibrous crusts and spherules.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "millisite" là một thuật ngữ kỹ thuật không phổ biến, có thể liên quan đến ngành công nghiệp và sản xuất. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường đề cập đến một loại vật liệu hoặc sản phẩm được chế tạo tại nhà máy (mill), nhưng thông tin chi tiết về từ này chưa được ghi nhận rộng rãi trong từ điển tiếng Anh. Hiện tại, "millisite" không có phiên bản British English hay American English cụ thể nào và có thể không được sử dụng như một từ chuẩn trong các tài liệu chính thức. Cần có thêm nghiên cứu để xác định ngữ nghĩa và ứng dụng của từ này.
Từ "millisite" là một thuật ngữ kỹ thuật không phổ biến, có thể liên quan đến ngành công nghiệp và sản xuất. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó thường đề cập đến một loại vật liệu hoặc sản phẩm được chế tạo tại nhà máy (mill), nhưng thông tin chi tiết về từ này chưa được ghi nhận rộng rãi trong từ điển tiếng Anh. Hiện tại, "millisite" không có phiên bản British English hay American English cụ thể nào và có thể không được sử dụng như một từ chuẩn trong các tài liệu chính thức. Cần có thêm nghiên cứu để xác định ngữ nghĩa và ứng dụng của từ này.
