Bản dịch của từ Mince trong tiếng Việt

Mince

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mince (Noun)

mɪns
mˈɪns
01

Thịt đã được băm nhỏ (thường là thịt bò), dùng để nấu ăn như làm bánh, sốt, nhân hoặc các món xào.

Minced meat, especially beef.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mince (Verb)

mɪns
mˈɪns
01

Cắt, xay hoặc băm nhỏ thực phẩm (thường là thịt) thành các mảnh rất nhỏ, thường bằng máy hoặc dao cho đến khi mịn.

Cut up (food, especially meat) into very small pieces, typically in a machine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bước đi những bước ngắn, nhanh và kiểu cách, cố tỏ ra duyên dáng hoặc điệu đà một cách giả tạo.

Walk with short quick steps in an affectedly dainty manner.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ