Anh - Việt

Bản dịch của từ Minimisation trong tiếng Việt

minimisation

Noun CountableNoun

minimisation (Noun Countable)

/mˌɪniməsˈɪʃən/
/mˌɪniməsˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm giảm tầm quan trọng, mức độ hoặc ảnh hưởng của một việc gì đó, khiến nó có vẻ ít quan trọng hơn thực tế.

A minimizing or making something appear less significant or important.

Ví dụ
Việc giảm thiểu bất bình đẳng xã hội là rất quan trọng đối với một xã hội công bằng.The minimisation of social inequalities is crucial for a fair society.
Việc giảm thiểu nghèo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một cộng đồng thịnh vượng hơn.The minimisation of poverty can lead to a more prosperous community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

minimisation (Noun)

/mˌɪniməsˈɪʃən/
/mˌɪniməsˈɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình làm cho cái gì đó nhỏ hơn, giảm xuống mức thấp nhất có thể.

The act or process of minimizing or making something as small as possible.

Ví dụ
Việc giảm thiểu lãng phí là rất quan trọng cho bền vững môi trường.The minimisation of waste is crucial for environmental sustainability.
Việc giảm thiểu xung đột trong cộng đồng thúc đẩy sự hài hòa.The minimisation of conflicts in the community promotes harmony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh