Anh - Việt

Bản dịch của từ Minimization trong tiếng Việt

minimization

NounNoun Uncountable

minimization (Noun)

/mˌɪniməzˈɪmətən/
/mˌɪniməzˈɪmətən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nhỏ hơn, giảm bớt về kích thước, mức độ, tầm quan trọng hoặc phạm vi.

The process of minimizing something

Ví dụ
Việc giảm thiểu chất thải là rất quan trọng cho một xã hội bền vững.The minimization of waste is crucial for a sustainable society.
Chính phủ không hỗ trợ việc giảm thiểu các chương trình xã hội.The government does not support the minimization of social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động giảm một thứ gì đó xuống mức nhỏ nhất có thể về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

The action of reducing something to the smallest possible amount or degree

Ví dụ
Việc giảm thiểu chất thải là rất quan trọng cho xã hội bền vững.The minimization of waste is crucial for a sustainable society.
Giảm thiểu nguồn lực không giúp phát triển xã hội.Minimization of resources does not help in social development.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Quá trình toán học tìm giá trị nhỏ nhất của một hàm số — tức là tìm điểm hoặc giá trị làm cho hàm đạt mức thấp nhất có thể.

A mathematical process to find the minimum value of a function

Ví dụ
Việc tối thiểu hóa chi phí là cần thiết cho các chương trình xã hội như Medicare.The minimization of costs is essential for social programs like Medicare.
Việc tối thiểu hóa tài nguyên không giúp cải thiện phúc lợi xã hội trong cộng đồng.Minimization of resources does not help improve social welfare in communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

minimization (Noun Uncountable)

/mˌɪniməzˈɪmətən/
/mˌɪniməzˈɪmətən/
AI

Nghĩa 01

Hành động làm cho cái gì đó giảm xuống mức nhỏ nhất có thể; việc thu hẹp, giảm thiểu đến mức tối thiểu.

The act of minimizing the reduction to the smallest amount

Ví dụ
Sự giảm thiểu chất thải là rất quan trọng cho môi trường bền vững.Minimization of waste is crucial for a sustainable environment.
Thành phố đã không đạt được sự giảm thiểu ô nhiễm năm ngoái.The city did not achieve minimization of pollution last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh