Bản dịch của từ Minimization trong tiếng Việt

Minimization

NounNoun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minimization (Noun)

mˌɪniməzˈɪmətən
mˌɪniməzˈɪmətən
01

Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nhỏ hơn, giảm bớt về kích thước, mức độ, tầm quan trọng hoặc phạm vi.

The process of minimizing something

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hành động giảm một thứ gì đó xuống mức nhỏ nhất có thể về số lượng, mức độ hoặc kích thước.

The action of reducing something to the smallest possible amount or degree

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quá trình toán học tìm giá trị nhỏ nhất của một hàm số — tức là tìm điểm hoặc giá trị làm cho hàm đạt mức thấp nhất có thể.

A mathematical process to find the minimum value of a function

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Minimization (Noun Uncountable)

mˌɪniməzˈɪmətən
mˌɪniməzˈɪmətən
01

Hành động làm cho cái gì đó giảm xuống mức nhỏ nhất có thể; việc thu hẹp, giảm thiểu đến mức tối thiểu.

The act of minimizing the reduction to the smallest amount

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ