Bản dịch của từ Minimization trong tiếng Việt
Minimization

Minimization (Noun)
Quá trình làm cho một thứ gì đó trở nên nhỏ hơn, giảm bớt về kích thước, mức độ, tầm quan trọng hoặc phạm vi.
The process of minimizing something
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quá trình toán học tìm giá trị nhỏ nhất của một hàm số — tức là tìm điểm hoặc giá trị làm cho hàm đạt mức thấp nhất có thể.
A mathematical process to find the minimum value of a function
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Minimization (Noun Uncountable)
Hành động làm cho cái gì đó giảm xuống mức nhỏ nhất có thể; việc thu hẹp, giảm thiểu đến mức tối thiểu.
The act of minimizing the reduction to the smallest amount
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Minimization là một thuật ngữ trong toán học và khoa học máy tính, dùng để chỉ quá trình giảm thiểu một giá trị hoặc một hàm số đến mức thấp nhất. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tối ưu hóa, nghiên cứu hoạt động và lý thuyết quyết định. Trong tiếng Anh, "minimization" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "minimisation" với chữ "s" cũng được chấp nhận.
Họ từ
Minimization là một thuật ngữ trong toán học và khoa học máy tính, dùng để chỉ quá trình giảm thiểu một giá trị hoặc một hàm số đến mức thấp nhất. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực như tối ưu hóa, nghiên cứu hoạt động và lý thuyết quyết định. Trong tiếng Anh, "minimization" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "minimisation" với chữ "s" cũng được chấp nhận.
