ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Minor duct
Một ống dẫn phụ hoặc thứ cấp không phải là ống dẫn chính trong một hệ thống.
A lesser or secondary duct that is not the principal duct in a system
Trong giải phẫu, cụm từ này đề cập đến các ống nhỏ hơn như các ống bài tiết trong các cơ quan.
In anatomy refers to smaller ducts such as excretory ducts in organs
Một ống nhỏ hoặc kênh thường nằm trong một hệ thống sinh học, có chức năng dẫn chất lỏng hoặc các chất khác.
A small tube or channel typically within a biological system which carries fluid or other substances