Bản dịch của từ Minor duct trong tiếng Việt

Minor duct

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Minor duct (Phrase)

mˈɪnɐ dˈʌkt
ˈmɪnɝ ˈdəkt
01

Trong giải phẫu, cụm từ này đề cập đến các ống nhỏ hơn như các ống bài tiết trong các cơ quan.

In anatomy refers to smaller ducts such as excretory ducts in organs

Ví dụ
02

Một ống dẫn phụ hoặc thứ cấp không phải là ống dẫn chính trong một hệ thống.

A lesser or secondary duct that is not the principal duct in a system

Ví dụ
03

Một ống nhỏ hoặc kênh thường nằm trong một hệ thống sinh học, có chức năng dẫn chất lỏng hoặc các chất khác.

A small tube or channel typically within a biological system which carries fluid or other substances

Ví dụ