Bản dịch của từ Miss the point trong tiếng Việt
Miss the point

Miss the point(Phrase)
Thất bại trong việc hiểu ý tưởng chính hoặc điểm chính của điều gì đó.
To fail to understand the main idea or point of something.
Bỏ qua khía cạnh quan trọng nhất của một cuộc thảo luận hoặc tình huống.
To overlook the most important aspect of a discussion or situation.
Hiểu sai hoặc đánh giá sai bản chất của một vấn đề.
To misinterpret or misjudge the essence of a matter.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "miss the point" đề cập đến việc không hiểu hoặc bỏ lỡ ý nghĩa chính hoặc thông điệp quan trọng trong một cuộc thảo luận hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "miss the main idea" nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ dễ dàng ưa chuộng cách diễn đạt này hơn.
Cụm từ "miss the point" đề cập đến việc không hiểu hoặc bỏ lỡ ý nghĩa chính hoặc thông điệp quan trọng trong một cuộc thảo luận hoặc tình huống nào đó. Cụm từ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về hình thức viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "miss the main idea" nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ dễ dàng ưa chuộng cách diễn đạt này hơn.
