Bản dịch của từ Mixed-method research trong tiếng Việt

Mixed-method research

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mixed-method research(Noun)

mˈɪkstmɛθˌɒd rɪsˈɜːtʃ
ˈmɪkstˈmɛθəd ˈrɛsɝtʃ
01

Một chiến lược liên ngành để thu thập và phân tích dữ liệu

An interdisciplinary strategy to collect and analyze data

Ví dụ
02

Một phương pháp nghiên cứu kết hợp cả định tính và định lượng

A research approach that combines both qualitative and quantitative methods

Ví dụ
03

Một phương pháp tích hợp các cách tiếp cận đa dạng nhằm có được hiểu biết toàn diện về một vấn đề nghiên cứu.

A methodology that integrates diverse approaches to gain a comprehensive understanding of a research problem

Ví dụ