Bản dịch của từ Modest verification trong tiếng Việt

Modest verification

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Modest verification(Noun)

mˈəʊdəst vˌɛrɪfɪkˈeɪʃən
ˈmoʊdəst ˌvɛrəfəˈkeɪʃən
01

Bằng chứng hoặc lời khai hỗ trợ một tuyên bố hay khẳng định

Evidence or testimony supporting a claim or statement

支持某项主张或陈述的证据或证词

Ví dụ
02

Một hình thức hoặc quy trình để xác nhận độ chính xác hoặc sự thật của một vấn đề.

A form or process of confirming the accuracy or truth of something

这是一种验证某个问题的真实性或准确性的方法或程序。

Ví dụ
03

Một hành động xác thực hoặc kiểm tra cái gì đó để đảm bảo tuân thủ.

An act of validating or checking something for compliance

进行某项验证操作,以确保符合相关规定或标准。

Ví dụ