Bản dịch của từ Mom's cooking trong tiếng Việt

Mom's cooking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mom's cooking(Noun)

mˈɒmz kˈʊkɪŋ
ˈmɑmz ˈkʊkɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình kết hợp các nguyên liệu để chế biến món ăn.

The act or process of combining ingredients to make a meal

Ví dụ
02

Một phong cách hoặc cách chế biến món ăn thường gắn liền với mẹ của ai đó.

A style or manner of preparing food typically associated with ones mother

Ví dụ
03

Món ăn được chuẩn bị tại nhà, đặc biệt mang lại cảm giác hoài niệm hoặc an yên.

Food that is prepared at home especially with a sense of nostalgia or comfort

Ví dụ