Bản dịch của từ Mommy-to-be trong tiếng Việt

Mommy-to-be

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mommy-to-be(Noun)

mˈɒmɪtˌəʊbˌiː
ˈmɑmiˈtoʊbi
01

Một danh hiệu xã hội hoặc văn hóa dành cho bà bầu

A social or cultural title for an expectant mother

Ví dụ
02

Một thuật ngữ dùng để chỉ một người phụ nữ trong thời kỳ mang thai.

A term used to refer to a woman during her pregnancy

Ví dụ
03

Một người phụ nữ đang mang thai và chuẩn bị sinh em bé.

A woman who is pregnant and expecting to give birth to a baby

Ví dụ