Bản dịch của từ Mono-cell structure trong tiếng Việt

Mono-cell structure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mono-cell structure(Phrase)

mˈɒnəʊsˌɛl strˈʌktʃɐ
ˈmɑnoʊˈsɛɫ ˈstrəktʃɝ
01

Một dạng cấu trúc trong sinh học dựa trên sự hình thành của một tế bào đơn lẻ để đảm nhiệm chức năng

A structural form in biology where the function depends on the formation of a single cell.

一种生物结构形式,其功能依赖于单一细胞的构造

Ví dụ
02

Đề cập đến một cấu trúc phân liệt, trong đó mỗi đơn vị là riêng biệt và cách biệt với các đơn vị khác.

Referring to a cell arrangement where each unit is distinct and separate from the others.

指的是一种细胞排列方式,其中每个单元都是独立、彼此分隔的。

Ví dụ
03

Một cấu trúc gồm một tế bào duy nhất, thường được dùng trong các lĩnh vực sinh học để mô tả một số loại sinh vật hoặc mô.

A structure made up of a single cell is often used in biological contexts to describe certain types of organisms or tissues.

在生物学语境中,包含单个细胞的结构常用来描述某些类型的生物或组织。

Ví dụ