Bản dịch của từ Monogon trong tiếng Việt
Monogon
Noun [U/C]

Monogon(Noun)
mˈɒnəɡən
ˈmɑnəɡɑn
Ví dụ
02
Một khái niệm lý thuyết trong hình học không tồn tại trong không gian hai chiều.
A theoretical construct in geometry that does not exist in twodimensional space
Ví dụ
