Bản dịch của từ Mood lift trong tiếng Việt
Mood lift
Noun [U/C]

Mood lift(Noun)
mˈuːd lˈɪft
ˈmud ˈɫɪft
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cải thiện tạm thời trong trạng thái cảm xúc hoặc tâm trạng của một người
A temporary improvement in ones emotional state or disposition
Ví dụ
