Bản dịch của từ More effort than it's worth trong tiếng Việt

More effort than it's worth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More effort than it's worth(Phrase)

mˈɔː ˈɛfət tˈæn ˈɪts wˈɜːθ
ˈmɔr ˈɛfɝt ˈθæn ˈɪts ˈwɝθ
01

Một biểu thức được sử dụng để chỉ ra rằng một cái gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực hơn so với lợi ích mà nó mang lại.

An expression used to indicate that something requires a greater amount of effort than the benefits it provides

Ví dụ
02

Chỉ ra rằng phần thưởng từ một nỗ lực không tương xứng với thời gian hoặc năng lượng đã bỏ ra.

Indicates that the reward from an effort is not equal to the time or energy spent

Ví dụ
03

Gợi ý rằng nhiệm vụ hoặc dự án không xứng đáng với năng lượng đã bỏ ra.

Suggestion that the task or project does not justify the energy spent on it

Ví dụ