Bản dịch của từ Moringa trong tiếng Việt

Moringa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moringa(Noun)

mɔːrˈɪŋɡɐ
mɔˈriŋɡə
01

Một loại cây phát triển nhanh, có nguồn gốc từ một số vùng của châu Phi và châu Á, nổi bật với lá và quả có thể ăn được.

A fastgrowing tree native to parts of Africa and Asia known for its edible leaves and pods

Ví dụ
02

Lá cây chùm ngây thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung dinh dưỡng hoặc nguyên liệu trong nhiều món ăn khác nhau.

The leaves of the moringa tree often used as a dietary supplement or ingredient in various cuisines

Ví dụ
03

Nguồn cung cấp vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa được sử dụng trong y học cổ truyền.

A source of vitamins minerals and antioxidants used in traditional medicine

Ví dụ