Bản dịch của từ Moss trong tiếng Việt
Moss

Moss(Verb)
Che phủ hoặc phủ lên bề mặt bằng rêu (làm cho một vật, bề mặt có rêu sinh trưởng hoặc bao phủ rêu).
Cover with moss.
覆盖苔藓。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Moss (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Moss |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Mossed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Mossed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Mosses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Mossing |
Moss(Noun)
Một vùng đầm lầy có nhiều than bùn, thường ẩm ướt và có lớp thực vật phân hủy — tức là một loại đầm lầy than bùn (peat bog).
A bog, especially a peat bog.
沼泽,尤其是泥炭沼泽。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loài thực vật nhỏ, không có hoa, thường có màu xanh, không có rễ thật sự, mọc thành tấm mỏng hoặc búi tròn trên đất ẩm, đá hoặc các bề mặt ẩm ướt, sinh sản bằng bào tử từ các nang trên cuống nhỏ.
A small flowerless green plant which lacks true roots, growing in low carpets or rounded cushions in damp habitats and reproducing by means of spores released from stalked capsules.
一种在潮湿环境中生长的绿色植物,缺乏真正的根,常形成小垫子或薄毯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Moss (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Moss | Moss |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rêu là một loại thực vật không có hạt thuộc họ rêu, thường mọc trong các khu vực ẩm ướt, có độ ẩm cao. Chúng có thể sống trên nhiều bề mặt, từ đất đến cây cối, đá. Trong tiếng Anh, từ "moss" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với rêu thường được nhắc đến trong các lĩnh vực sinh học và môi trường trong cả hai biến thể.
Từ "moss" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *muskō, chịu ảnh hưởng từ tiếng Latin "muscus", có nghĩa là "rêu". Trong lịch sử, rêu được biết đến như một loại thực vật nhỏ, ẩm ướt, thường mọc trên bề mặt đất hoặc đá. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại phản ánh đặc điểm sinh thái của rêu, thể hiện trong môi trường ẩm ướt, điều kiện thích hợp cho sự phát triển của chúng.
Từ "moss" không phải là một từ thường gặp trong bối cảnh IELTS, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bài đọc liên quan đến sinh học hoặc môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được đề cập trong phần Đọc và Nói, thường trong các chủ đề về sự phát triển của thực vật hoặc hệ sinh thái. Ngoài ra, từ "moss" cũng thường thấy trong văn học và nghệ thuật để tạo hình ảnh về thiên nhiên, cũng như trong các cuộc thảo luận về làm vườn và thiết kế khu vườn.
Họ từ
Rêu là một loại thực vật không có hạt thuộc họ rêu, thường mọc trong các khu vực ẩm ướt, có độ ẩm cao. Chúng có thể sống trên nhiều bề mặt, từ đất đến cây cối, đá. Trong tiếng Anh, từ "moss" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả về ngữ âm lẫn ngữ nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với rêu thường được nhắc đến trong các lĩnh vực sinh học và môi trường trong cả hai biến thể.
Từ "moss" có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *muskō, chịu ảnh hưởng từ tiếng Latin "muscus", có nghĩa là "rêu". Trong lịch sử, rêu được biết đến như một loại thực vật nhỏ, ẩm ướt, thường mọc trên bề mặt đất hoặc đá. Sự liên kết giữa nguồn gốc từ và nghĩa hiện tại phản ánh đặc điểm sinh thái của rêu, thể hiện trong môi trường ẩm ướt, điều kiện thích hợp cho sự phát triển của chúng.
Từ "moss" không phải là một từ thường gặp trong bối cảnh IELTS, tuy nhiên, nó có thể xuất hiện trong bài đọc liên quan đến sinh học hoặc môi trường. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có thể được đề cập trong phần Đọc và Nói, thường trong các chủ đề về sự phát triển của thực vật hoặc hệ sinh thái. Ngoài ra, từ "moss" cũng thường thấy trong văn học và nghệ thuật để tạo hình ảnh về thiên nhiên, cũng như trong các cuộc thảo luận về làm vườn và thiết kế khu vườn.
