Bản dịch của từ Moss trong tiếng Việt

Moss

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moss(Verb)

mˈɔs
mɑs
01

Che phủ hoặc phủ lên bề mặt bằng rêu (làm cho một vật, bề mặt có rêu sinh trưởng hoặc bao phủ rêu).

Cover with moss.

覆盖苔藓。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Moss (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Moss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mossed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mossed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mosses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mossing

Moss(Noun)

mˈɔs
mɑs
01

Một vùng đầm lầy có nhiều than bùn, thường ẩm ướt và có lớp thực vật phân hủy — tức là một loại đầm lầy than bùn (peat bog).

A bog, especially a peat bog.

沼泽,尤其是泥炭沼泽。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loài thực vật nhỏ, không có hoa, thường có màu xanh, không có rễ thật sự, mọc thành tấm mỏng hoặc búi tròn trên đất ẩm, đá hoặc các bề mặt ẩm ướt, sinh sản bằng bào tử từ các nang trên cuống nhỏ.

A small flowerless green plant which lacks true roots, growing in low carpets or rounded cushions in damp habitats and reproducing by means of spores released from stalked capsules.

一种在潮湿环境中生长的绿色植物,缺乏真正的根,常形成小垫子或薄毯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Màu xanh giống màu rêu — một tông xanh hơi tối, pha chút xám hoặc vàng như màu của rêu mọc trên đá hoặc thân cây.

A green colour like that of moss.

苔藓一样的绿色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Moss (Noun)

SingularPlural

Moss

Moss

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ