Bản dịch của từ Motivating element trong tiếng Việt

Motivating element

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motivating element(Noun)

mˈəʊtɪvˌeɪtɪŋ ˈɛlɪmənt
ˈmoʊtəˌveɪtɪŋ ˈɛɫəmənt
01

Một yếu tố hoặc khía cạnh khuyến khích hoặc truyền cảm hứng cho hành động hoặc hành vi.

A factor or aspect that encourages or inspires action or behavior

Ví dụ
02

Một điều gì đó kích thích sự quan tâm hoặc nhiệt huyết của một cá nhân hay nhóm người.

Something that stimulates interest or enthusiasm in a person or group

Ví dụ
03

Một động lực nội tại hoặc ngoại tại thúc đẩy cá nhân hướng tới việc đạt được mục tiêu.

An intrinsic or extrinsic motivator that drives individuals toward achieving goals

Ví dụ