Bản dịch của từ Motivating element trong tiếng Việt
Motivating element
Noun [U/C]

Motivating element(Noun)
mˈəʊtɪvˌeɪtɪŋ ˈɛlɪmənt
ˈmoʊtəˌveɪtɪŋ ˈɛɫəmənt
Ví dụ
02
Một điều gì đó kích thích sự quan tâm hoặc nhiệt huyết của một cá nhân hay nhóm người.
Something that stimulates interest or enthusiasm in a person or group
Ví dụ
