ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Moulage
Một mô hình người được tạo ra bằng cách đắp chất liệu như sáp hoặc thạch cao, thường nhằm mục đích giáo dục.
A person's bust is typically created by shaping materials like wax or plaster, usually for educational purposes.
用蜡或石膏等材料制作的人物模型,通常用于教学目的。
Quá trình tạo ra các vết thương hoặc tổn thương giả thực tế để phục vụ cho các buổi huấn luyện.
The process involves creating wounds or actual injuries for training simulations.
制作逼真的伤口或伤势模型,用于培训模拟。
Nghệ thuật tạo mẫu hoặc đúc phần cơ thể, thường được sử dụng trong đào tạo y học.
The art of molding or casting a part of the body, commonly used in medical training.
制作人体部位模型或铸件的艺术,常用于医学培训中。