Anh - Việt

Bản dịch của từ Moulage trong tiếng Việt

moulage

Noun

moulage (Noun)

/mulˈɑʒ/
/mulˈɑʒ/
AI

Nghĩa 01

Nghệ thuật tạo khuôn hoặc đúc của một bộ phận cơ thể, thường được sử dụng trong đào tạo y tế.

The art of making a mold or cast of a body part, often used in medical training.

Ví dụ
Moulage giúp sinh viên y học học về chấn thương và điều trị thực tế.Moulage helps medical students learn about real injuries and treatments.
Moulage không thay thế kinh nghiệm thực hành trong các chương trình đào tạo y tế.Moulage does not replace hands-on experience in medical training programs.

Nghĩa 02

Một hình đại diện của một người được tạo ra bằng cách tạo hình một vật liệu như sáp hoặc thạch cao, thường cho mục đích giáo dục.

A representation of a person made by modeling a material like wax or plaster, often for educational purposes.

Ví dụ
Bảo tàng trưng bày một mẫu hình của nhà hoạt động xã hội nổi tiếng, Rosa Parks.The museum displayed a moulage of a famous social activist, Rosa Parks.
Nhiều sinh viên không thích học các kỹ thuật tạo mẫu trong lớp nghệ thuật.Many students do not enjoy studying moulage techniques in art classes.

Nghĩa 03

Quá trình tạo ra các vết thương hoặc chấn thương thực tế cho các mô phỏng đào tạo.

The process of creating realistic wounds or injuries for training simulations.

Ví dụ
Moulage rất quan trọng cho việc đào tạo y tế trong tình huống khẩn cấp xã hội.Moulage is essential for realistic medical training in social emergency scenarios.
Moulage không thay thế kinh nghiệm y tế thực tế trong các chương trình đào tạo xã hội.Moulage does not replace actual medical experience in social training programs.