Anh - Việt
moulage
Noun
moulage (Noun)
/mulˈɑʒ/
/mulˈɑʒ/
AI
Ví dụ
Moulage giúp sinh viên y học học về chấn thương và điều trị thực tế.Moulage helps medical students learn about real injuries and treatments.
Moulage không thay thế kinh nghiệm thực hành trong các chương trình đào tạo y tế.Moulage does not replace hands-on experience in medical training programs.
Nghĩa 02
Một hình đại diện của một người được tạo ra bằng cách tạo hình một vật liệu như sáp hoặc thạch cao, thường cho mục đích giáo dục.
A representation of a person made by modeling a material like wax or plaster, often for educational purposes.
Ví dụ
Bảo tàng trưng bày một mẫu hình của nhà hoạt động xã hội nổi tiếng, Rosa Parks.The museum displayed a moulage of a famous social activist, Rosa Parks.
Nhiều sinh viên không thích học các kỹ thuật tạo mẫu trong lớp nghệ thuật.Many students do not enjoy studying moulage techniques in art classes.
Ví dụ
Moulage rất quan trọng cho việc đào tạo y tế trong tình huống khẩn cấp xã hội.Moulage is essential for realistic medical training in social emergency scenarios.
Moulage không thay thế kinh nghiệm y tế thực tế trong các chương trình đào tạo xã hội.Moulage does not replace actual medical experience in social training programs.