ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Move silently
Hoạt động hoặc thực hiện một cách thận trọng.
To operate or function in a discreet manner
Tiến bộ hoặc phát triển mà không gây ồn ào hay thu hút sự chú ý.
To advance or progress without making noise or drawing attention
Di chuyển vị trí hoặc địa điểm một cách nhẹ nhàng.
To shift position or location quietly