Bản dịch của từ Move silently trong tiếng Việt

Move silently

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move silently(Phrase)

mˈuːv sˈaɪləntli
ˈmuv ˈsaɪɫəntɫi
01

Hoạt động hoặc thực hiện một cách thận trọng.

To operate or function in a discreet manner

Ví dụ
02

Tiến bộ hoặc phát triển mà không gây ồn ào hay thu hút sự chú ý.

To advance or progress without making noise or drawing attention

Ví dụ
03

Di chuyển vị trí hoặc địa điểm một cách nhẹ nhàng.

To shift position or location quietly

Ví dụ