Bản dịch của từ Moving together trong tiếng Việt
Moving together
Phrase

Moving together(Phrase)
mˈuːvɪŋ tˈɒɡɪðɐ
ˈmuvɪŋ ˈtɑɡɪðɝ
Ví dụ
02
Một chuyển động hợp tác hoặc phối hợp có sự tham gia của nhiều người hoặc yếu tố khác nhau.
A collaborative or synchronized movement involving multiple participants or elements
Ví dụ
03
Một tình huống trong đó con người hoặc sự vật phối hợp hoặc điều chỉnh các hành động hay chuyển động của mình với nhau.
A situation where people or things align or coordinate their actions or movements with each other
Ví dụ
