Bản dịch của từ Moving together trong tiếng Việt

Moving together

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moving together(Phrase)

mˈuːvɪŋ tˈɒɡɪðɐ
ˈmuvɪŋ ˈtɑɡɪðɝ
01

Một hành động hoặc quá trình mà hai hoặc nhiều thực thể đến gần nhau hoặc được đưa vào gần gũi hoặc hợp nhất.

An action or process of two or more entities coming or being brought into close or unified proximity

Ví dụ
02

Một chuyển động hợp tác hoặc phối hợp có sự tham gia của nhiều người hoặc yếu tố khác nhau.

A collaborative or synchronized movement involving multiple participants or elements

Ví dụ
03

Một tình huống trong đó con người hoặc sự vật phối hợp hoặc điều chỉnh các hành động hay chuyển động của mình với nhau.

A situation where people or things align or coordinate their actions or movements with each other

Ví dụ