Bản dịch của từ Ms. trong tiếng Việt
Ms.
Noun [U/C]

Ms.(Noun)
ˈɛmˈɛs
ˈɛmˈsi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một từ viết tắt của "bà" được sử dụng như một cách gọi lịch sự đối với phụ nữ.
An abbreviation of mistress used as a courtesy title for women
Ví dụ
Ms.

Một từ viết tắt của "bà" được sử dụng như một cách gọi lịch sự đối với phụ nữ.
An abbreviation of mistress used as a courtesy title for women