Bản dịch của từ Msg trong tiếng Việt
Msg
Noun

Msg (Noun)
ˌɛmˌɛsɡˈeɪ
ˈɛmˈsɡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thông tin được gửi cho một người khác, đặc biệt qua điện thoại hoặc máy tính
A written or spoken piece of information sent to someone especially by phone or computer
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
