Bản dịch của từ Msg trong tiếng Việt

Msg

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Msg (Noun)

ˌɛmˌɛsɡˈeɪ
ˈɛmˈsɡ
01

Chất phụ gia thực phẩm được dùng để làm tăng hương vị, đặc biệt là vị đậm đà

A food additive used to enhance flavour especially savoury flavour

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thông tin được gửi cho một người khác, đặc biệt qua điện thoại hoặc máy tính

A written or spoken piece of information sent to someone especially by phone or computer

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa