Bản dịch của từ Multichannel ecommerce trong tiếng Việt
Multichannel ecommerce
Noun [U/C]

Multichannel ecommerce(Noun)
mˌʌltikˈænələn ˌikˈəmɝs
mˌʌltikˈænələn ˌikˈəmɝs
Ví dụ
02
Chiến lược giúp khách hàng kết nối với thương hiệu qua nhiều nền tảng khác nhau như website, mạng xã hội và cửa hàng thực tế.
A strategy that allows consumers to engage with a brand across multiple platforms such as websites, social media, and brick-and-mortar stores.
一种让消费者可以通过网站、社交媒体和实体店等多个渠道与品牌互动的策略。
Ví dụ
03
Việc kết hợp các kênh bán hàng khác nhau nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng và mở rộng phạm vi kinh doanh.
The integration of various sales channels to enhance customer experience and expand business reach.
将不同销售渠道整合在一起,以提升客户体验和扩大业务范围。
Ví dụ
