Anh - Việt
multichannel ecommerce
Noun
multichannel ecommerce (Noun)
/mˌʌltikˈænələn ˌikˈəmɝs/
/mˌʌltikˈænələn ˌikˈəmɝs/
AI
Ví dụ
Nhiều thương hiệu sử dụng thương mại điện tử đa kênh để tiếp cận khách hàng nhiều hơn.Many brands use multichannel ecommerce to reach more customers.
Các công ty nhỏ không phải lúc nào cũng sử dụng thương mại điện tử đa kênh để bán sản phẩm.Small companies do not always use multichannel ecommerce to sell products.
Nghĩa 02 · Một chiến lược cho phép người tiêu dùng tương tác với một thương hiệu thông qua nhiều nền tảng như trang web, mạng xã hội và cửa hàng vật lý.
Ví dụ
Thương mại điện tử đa kênh cho phép người tiêu dùng mua sản phẩm qua các nền tảng xã hội.Multichannel ecommerce lets consumers buy products via social platforms.
Thương mại điện tử đa kênh không phải lúc nào cũng phù hợp với doanh nghiệp xã hội nhỏ.Multichannel ecommerce is not always good for small social businesses.
Nghĩa 03 · Sự tích hợp của các kênh bán hàng khác nhau để cải thiện trải nghiệm khách hàng và mở rộng phạm vi kinh doanh.
Sự tích hợp của các kênh bán hàng khác nhau để cải thiện trải nghiệm khách hàng và mở rộng phạm vi kinh doanh.
The integration of different sales channels to improve customer experience and business reach.
Ví dụ
Amazon nâng cao sự hài lòng của khách hàng bằng đa kênh thương mại điện tử.Amazon improves customer satisfaction through multichannel ecommerce.
Các công ty nhỏ không sử dụng đa kênh thương mại điện tử để mở rộng thị trường.Small companies do not use multichannel ecommerce to expand market.