multigrade
multigrade (Noun)
Nghĩa 02
Giấy ảnh đa độ tương phản: loại giấy ảnh có hai lớp nhũ tương (emulsion) có độ nhạy khác nhau, cho phép in ra ảnh với các mức độ tương phản khác nhau bằng cách dùng kính lọc màu.
A kind of photographic paper made with two emulsions of different sensitivities from which prints with different levels of contrast can be made using colour filters.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multigrade" được sử dụng để chỉ các lớp học hoặc phương pháp giảng dạy có sự kết hợp của nhiều cấp độ hoặc độ tuổi học sinh trong cùng một không gian học tập. Trong giáo dục, việc giảng dạy đa cấp độ thường nhằm mục đích tối ưu hóa việc học tập cho các học sinh có sự khác biệt về khả năng và trình độ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cách phát âm và nghĩa tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.