Anh - Việt

Bản dịch của từ Multiline trong tiếng Việt

multiline

AdjectiveNoun

multiline (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Chỉ điều gì đó gồm nhiều dòng hoặc hoạt động ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong nông nghiệp/di truyền (sinh học), dùng để mô tả một giống cây trồng gồm nhiều dòng (mỗi dòng mang gen khác nhau để kháng bệnh). Trong kinh doanh/bảo hiểm, mô tả công ty hoạt động ở nhiều ngành hoặc mảng khác nhau.

Having or dealing in a number of lines specifically a Biology of a crop variety comprising a number of lines each with different genes for disease resistance b of an insurance company operating in several different fields.

Ví dụ
Cách tiếp cận đa dòng giúp nông dân trồng cây đa dạng cho năng suất tốt hơn.The multiline approach helps farmers grow diverse crops for better yields.
Chiến lược đa dòng không đảm bảo thành công trong tất cả các dự án xã hội.A multiline strategy does not guarantee success in all social projects.

multiline (Noun)

/mˈʌltilaɪn/
/mˈʌltilaɪn/
AI

Nghĩa 01

Một giống cây trồng có nhiều dòng (đa dòng) trong cùng một giống hoặc biến thể, thường dùng để chỉ giống cây trồng có nhiều kiểu hình hoặc nhiều dòng gen khác nhau trong cùng một loại.

A multiline variety of a crop.

Ví dụ
Nông dân thích giống đa dòng để có năng suất cao hơn ở Việt Nam.Farmers prefer multiline varieties for better crop yields in Vietnam.
Cây trồng đa dòng không phải lúc nào cũng đảm bảo lợi nhuận cao hơn cho nông dân.Multiline crops do not always guarantee higher profits for farmers.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh