Bản dịch của từ Multiline trong tiếng Việt
Multiline

Multiline (Adjective)
Chỉ điều gì đó gồm nhiều dòng hoặc hoạt động ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong nông nghiệp/di truyền (sinh học), dùng để mô tả một giống cây trồng gồm nhiều dòng (mỗi dòng mang gen khác nhau để kháng bệnh). Trong kinh doanh/bảo hiểm, mô tả công ty hoạt động ở nhiều ngành hoặc mảng khác nhau.
Having or dealing in a number of lines specifically a Biology of a crop variety comprising a number of lines each with different genes for disease resistance b of an insurance company operating in several different fields.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Multiline" là một từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ các định dạng chứa nhiều dòng, thường trong ngữ cảnh lập trình, tài liệu văn bản hoặc giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng trong cả cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, ứng dụng của "multiline" có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như trong lập trình (như "multiline string") hoặc trong thiết kế giao diện (như "multiline text box").
"Multiline" là một từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ các định dạng chứa nhiều dòng, thường trong ngữ cảnh lập trình, tài liệu văn bản hoặc giao diện người dùng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có sự tương đồng trong cả cách viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản. Tuy nhiên, ứng dụng của "multiline" có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, ví dụ như trong lập trình (như "multiline string") hoặc trong thiết kế giao diện (như "multiline text box").
