Bản dịch của từ Multiple disability trong tiếng Việt
Multiple disability
Noun [U/C]

Multiple disability(Noun)
mˈʌltəpəl dˌɪsəbˈɪlɨti
mˈʌltəpəl dˌɪsəbˈɪlɨti
Ví dụ
02
Một loại phân loại trong giáo dục đặc biệt nhằm đáp ứng nhu cầu của những người gặp nhiều khó khăn về sức khỏe hoặc khả năng.
Classification used in special education to address the needs of individuals with multiple disabilities.
一种特殊教育中用来满足具有多重残疾的个体需求的分类方法。
Ví dụ
03
Thuật ngữ dùng để mô tả sự kết hợp nhiều loại khuyết tật trong cùng một người, gây ra những khó khăn đặc thù trong sinh hoạt hàng ngày.
A term that describes the coexistence of multiple disabilities in an individual, leading to unique challenges in daily life.
这个术语用来描述一个人身上多种障碍并存的情况,从而带来在日常生活中的独特挑战。
Ví dụ
