Bản dịch của từ Multiple-placenta trong tiếng Việt

Multiple-placenta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple-placenta(Noun)

mˌʌltɪplˈeɪplɐsˈɛntɐ
ˌməɫtipəɫpɫəˈsɛntə
01

Một thuật ngữ trong y học thú y dùng để mô tả một số tình huống thai kỳ nhất định.

A term used in veterinary medicine to describe certain pregnancy scenarios

Ví dụ
02

Một loại hình sinh sản đặc trưng ở một số loài nhất định

A specific type of reproductive arrangement in certain species

Ví dụ
03

Một tình trạng mà động vật có vú cái có nhiều hơn một bánh nhau trong thai kỳ.

A condition in which a female mammal has more than one placenta during pregnancy

Ví dụ