Bản dịch của từ Multiple regression analysis trong tiếng Việt

Multiple regression analysis

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple regression analysis(Noun)

mˈʌltəpəl ɹəɡɹˈɛʃən ənˈæləsəs
mˈʌltəpəl ɹəɡɹˈɛʃən ənˈæləsəs
01

Kỹ thuật thống kê được sử dụng để hiểu mối quan hệ giữa một biến phụ thuộc và hai hoặc nhiều biến độc lập.

This is a statistical technique used to understand the relationship between a dependent variable and two or more independent variables.

这是一种统计技术,用于理解一个因变量与两个或多个自变量之间的关系。

Ví dụ
02

Phương pháp mô phỏng mối quan hệ giữa nhiều biến đầu vào và biến mục tiêu.

This is a method for modeling the relationship between multiple input variables and a target variable.

一种用于建模多个输入变量与目标变量关系的方法。

Ví dụ
03

Một dạng phân tích hồi quy có khả năng mô hình hóa các mối quan hệ phức tạp giữa các biến thể.

Regression analysis can help model complex relationships between variables.

一种回归分析方法可以模拟变量之间复杂的关系。

Ví dụ