multiplied
multiplied (Verb)
Nghĩa 01 · Thực hiện phép nhân; làm phép toán nhân (lấy một số nhân với số khác).
Thực hiện phép nhân; làm phép toán nhân (lấy một số nhân với số khác).
To engage in the operation of multiplication.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của multiplied (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | multiply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | multiplied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | multiplied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | multiplies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | multiplying |
multiplied (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multiplied" là dạng quá khứ phân từ của động từ "multiply", có nghĩa là nhân hoặc tăng lên nhiều lần. Trong ngữ cảnh toán học, nó chỉ hành động nhân hai hay nhiều số với nhau. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng phát âm có thể khác nhau một chút; trong tiếng Anh Mỹ, âm "i" thường được phát âm rõ hơn so với tiếng Anh Anh.