Bản dịch của từ Multivendor sales event trong tiếng Việt

Multivendor sales event

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multivendor sales event(Idiom)

01

Một sự kiện cho phép người tiêu dùng mua sắm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau tại một địa điểm.

An event that allows consumers to shop from various vendors in one venue.

多商户销售活动 - 指在一个场所,消费者可以从多个不同的商家那里购物的活动

Ví dụ
02

Một sự kiện bán hàng có nhiều nhà cung cấp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.

A sales event featuring multiple vendors offering their products or services.

多商家销售活动 - 指举办多个供应商展示和销售其产品或服务的活动

Ví dụ
03

Một dịp mà nhiều người bán cùng nhau bán hàng hóa của họ, thường được tổ chức ở một địa điểm hoặc hình thức cụ thể.

An occasion where various sellers come together to sell their goods often organized in a specific location or format.

多商家销售活动 - 指各种卖家聚集在一起出售商品的机会,通常在特定的地点或形式下组织

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh