Bản dịch của từ Mummy trong tiếng Việt
Mummy

Mummy(Noun)
Từ dùng để gọi mẹ; cách gọi thân mật của một đứa trẻ dành cho mẹ (tương đương “mẹ” hoặc “má” trong tiếng Việt).
Ones mother.
Xác ướp: thi thể người hoặc thú được xử lý, bảo quản theo nghi lễ (như ở Ai Cập cổ đại) bằng cách lấy nội tạng ra, dùng natron và nhựa bảo quản rồi quấn trong vải băng.
Especially in ancient Egypt a body of a human being or animal that has been ceremonially preserved by removal of the internal organs treatment with natron and resin and wrapping in bandages.
Dạng danh từ của Mummy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Mummy | Mummies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mummy" là danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ xác ướp của con người, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh Mỹ, "mummy" cũng có thể được sử dụng như một thuật ngữ thân mật để chỉ mẹ (mama). Ở tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa xác ướp, trong khi từ "mum" được ưa chuộng hơn để chỉ mẹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh thể hiện đặc trưng của ngôn ngữ tại mỗi khu vực.
Từ "mummy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mumia", được vay mượn từ tiếng Ả Rập "mūmyā’", có nghĩa là "nhựa cây" hay "nhựa phấn". Đầu tiên, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ chất bảo quản cơ thể trong quá trình ướp xác, đặc biệt ở Ai Cập cổ đại. Sự kết hợp giữa công nghệ ướp xác và quan niệm tôn giáo về cái chết đã dẫn đến nghĩa hiện nay của từ "mummy", ám chỉ đến thi thể được bảo quản đặc biệt để giữ nguyên hình dạng và cấu trúc của nó.
Từ "mummy" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc du lịch. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ xác ướp trong khảo cổ học hoặc như một thuật ngữ thân mật dùng để chỉ mẹ trong tiếng Anh. Sự xuất hiện của từ này thường gắn liền với các chủ đề liên quan đến Ai Cập cổ đại hoặc sự nuôi dưỡng.
Họ từ
Từ "mummy" là danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ xác ướp của con người, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh Mỹ, "mummy" cũng có thể được sử dụng như một thuật ngữ thân mật để chỉ mẹ (mama). Ở tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa xác ướp, trong khi từ "mum" được ưa chuộng hơn để chỉ mẹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh thể hiện đặc trưng của ngôn ngữ tại mỗi khu vực.
Từ "mummy" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mumia", được vay mượn từ tiếng Ả Rập "mūmyā’", có nghĩa là "nhựa cây" hay "nhựa phấn". Đầu tiên, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ chất bảo quản cơ thể trong quá trình ướp xác, đặc biệt ở Ai Cập cổ đại. Sự kết hợp giữa công nghệ ướp xác và quan niệm tôn giáo về cái chết đã dẫn đến nghĩa hiện nay của từ "mummy", ám chỉ đến thi thể được bảo quản đặc biệt để giữ nguyên hình dạng và cấu trúc của nó.
Từ "mummy" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking khi nói về văn hóa, lịch sử hoặc du lịch. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng để chỉ xác ướp trong khảo cổ học hoặc như một thuật ngữ thân mật dùng để chỉ mẹ trong tiếng Anh. Sự xuất hiện của từ này thường gắn liền với các chủ đề liên quan đến Ai Cập cổ đại hoặc sự nuôi dưỡng.
