mummy
mummy (Noun)
Nghĩa 01
Từ dùng để gọi mẹ; cách gọi thân mật của một đứa trẻ dành cho mẹ (tương đương “mẹ” hoặc “má” trong tiếng Việt).
Ones mother.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Xác ướp: thi thể người hoặc thú được xử lý, bảo quản theo nghi lễ (như ở Ai Cập cổ đại) bằng cách lấy nội tạng ra, dùng natron và nhựa bảo quản rồi quấn trong vải băng.
especially in ancient Egypt a body of a human being or animal that has been ceremonially preserved by removal of the internal organs treatment with natron and resin and wrapping in bandages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của mummy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
mummy | mummies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mummy" là danh từ trong tiếng Anh, thường chỉ xác ướp của con người, đặc biệt trong văn hóa Ai Cập cổ đại. Trong tiếng Anh Mỹ, "mummy" cũng có thể được sử dụng như một thuật ngữ thân mật để chỉ mẹ (mama). Ở tiếng Anh Anh, từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa xác ướp, trong khi từ "mum" được ưa chuộng hơn để chỉ mẹ. Sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ cảnh thể hiện đặc trưng của ngôn ngữ tại mỗi khu vực.