Bản dịch của từ Muscari trong tiếng Việt
Muscari
Noun [U/C]

Muscari(Noun)
mˈʌskərˌi
muˈskɑri
01
Thường được gọi là hoa hyacinth nho, chúng thường được sử dụng trong vườn và làm cây cảnh.
Commonly referred to as grape hyacinths they are often used in gardens and as ornamental plants
Ví dụ
02
Một chi gồm các loài cây hoa trong họ Asparagaceae, nổi tiếng với những bông hoa nhỏ hình chuông.
A genus of flowering plants in the family Asparagaceae known for their small bellshaped flowers
Ví dụ
