muscling
muscling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của muscling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | muscle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | muscled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | muscled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | muscles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | muscling |
muscling (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "muscling" là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ hành động sử dụng sức mạnh hay sự mạnh mẽ để đạt được điều gì đó. Nó có thể được sử dụng để chỉ việc ép buộc hoặc gây áp lực lên người khác thông qua sức mạnh thể chất hoặc sự ảnh hưởng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, có thể phổ biến hơn với nghĩa liên quan đến thể thao và sức khỏe. Trong giao tiếp, từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự lạm dụng quyền lực.