Bản dịch của từ Music cover trong tiếng Việt
Music cover
Noun [U/C]

Music cover(Noun)
mjˈuːzɪk kˈʌvɐ
ˈmjuzɪk ˈkəvɝ
01
Một cách hiểu hoặc biểu diễn khác của một tác phẩm âm nhạc
An alternative interpretation or representation of a musical work
Ví dụ
02
Một hình ảnh hoặc biểu diễn nghệ thuật cho một album âm nhạc hoặc bài hát đơn.
A visual or artistic representation for a music album or single
Ví dụ
