Bản dịch của từ Musical triad trong tiếng Việt

Musical triad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical triad(Noun)

mjˈuːzɪkəl trˈaɪæd
ˈmjuzɪkəɫ ˈtraɪˈæd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ