Bản dịch của từ Musical triad trong tiếng Việt

Musical triad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musical triad(Noun)

mjˈuːzɪkəl trˈaɪæd
ˈmjuzɪkəɫ ˈtraɪˈæd
01

Một nhóm ba âm được chơi hoặc hát cùng nhau thường tạo thành nền móng của các hợp âm trong âm nhạc phương Tây.

A group of three notes played or sung together, often forming the basis for chords in Western music.

一组三个音符同时演奏或演唱,通常构成西方音乐中和弦的基础。

Ví dụ
02

Một bộ ba các yếu tố hoặc thành phần liên quan trong bối cảnh âm nhạc

A set of three related elements or components in the context of music.

在音乐背景下,一组相关的元素或组成部分

Ví dụ
03

Một cấu trúc cơ bản trong lý thuyết âm nhạc bao gồm nốt gốc, third và fifth của một thang âm.

A basic structure in music theory includes the root, third, and fifth notes of a scale.

音乐理论中的基本结构,包括音阶的根音、三度和五度

Ví dụ