Bản dịch của từ Nail care expert trong tiếng Việt
Nail care expert
Noun [U/C]

Nail care expert(Noun)
nˈeɪl kˈeə ˈɛkspɜːt
ˈneɪɫ ˈkɛr ˈɛkˌspɝt
01
Người làm việc tại tiệm nail hoặc spa thực hiện các dịch vụ làm đẹp móng.
Someone who works in a nail salon or spa performing cosmetic nail procedures
Ví dụ
02
Một chuyên gia về sức khỏe và bảo trì móng tay, thường xuyên tư vấn về các sản phẩm và phương pháp điều trị móng.
An expert in nail health and maintenance often providing advice on nail products and treatments
Ví dụ
03
Một chuyên gia chuyên về chăm sóc và làm đẹp móng, bao gồm các dịch vụ như làm móng tay và làm móng chân.
A professional who specializes in the care and grooming of nails including services like manicures and pedicures
Ví dụ
