Bản dịch của từ Naka trong tiếng Việt

Naka

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naka(Noun)

nˈɑkə
nˈɑkə
01

Từ ‘naka’ trong ngữ cảnh Ấn Độ chỉ một chốt thu phí hoặc trạm hải quan trên đường, thường nằm ở biên giới bang hoặc quốc gia; cũng có thể chỉ một chốt kiểm soát/kiểm tra. Đôi khi từ này còn dùng để chỉ nhân viên tuần tra biên giới hoặc hải quan tại chốt đó.

In India: a toll point or customs station on a road, especially at a state or national border; a checkpoint. Also (occasionally): a border patrol or customs officer.

关卡(检查站)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh