Bản dịch của từ Nam trong tiếng Việt
Nam
Noun [U/C]

Nam(Noun)
nˈæm
ˈnæm
Ví dụ
Ví dụ
03
Trong văn hóa Việt Nam, nó chỉ về giới tính nam đối lập với giới tính nữ.
In Vietnamese culture it refers to male opposite of female
Ví dụ
Nam

Trong văn hóa Việt Nam, nó chỉ về giới tính nam đối lập với giới tính nữ.
In Vietnamese culture it refers to male opposite of female