narrates
narrates (Verb)
Nghĩa 01
kể hoặc thuyết minh bằng lời cho một bộ phim, chương trình truyền hình hoặc bài thuyết trình; nói lời dẫn/giải thích cho hình ảnh hoặc cảnh diễn ra trên màn hình
to provide a commentary for a film television program or presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của narrates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | narrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | narrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | narrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | narrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | narrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "narrates" là động từ có nghĩa là thuật lại hoặc kể chuyện, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả một câu chuyện, sự kiện hoặc kinh nghiệm. Trong tiếng Anh, phiên bản Anh (British English) và Mỹ (American English) của từ này tương đương và không có sự khác biệt về cách phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong, Anh thường ưu tiên sử dụng phương ngữ chính thức hơn, trong khi Mỹ có xu hướng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và giản dị hơn.