narrows
narrows (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
một phần hẹp hoặc bị hạn chế.
a narrow or constrained portion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một sự thu hẹp hoặc co thắt.
a narrowing or constriction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
narrows (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
hạn chế các lựa chọn hoặc khả năng.
to limit the options or possibilities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của narrows (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | narrow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | narrowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | narrowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | narrows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | narrowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Narrows" là danh từ và động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là những vùng hẹp, hoặc hành động làm cho cái gì đó trở nên hẹp hơn. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chỉ các kênh hoặc vùng nước hẹp, trong khi tiếng Anh Anh hiếm khi sử dụng mà thường thay bằng "straits". Phát âm của "narrows" trong tiếng Anh Mỹ (/ˈnɛroʊz/) có âm "o" dài, trong khi trong tiếng Anh Anh (/ˈnærəʊz/) âm "a" ngắn hơn.