Bản dịch của từ Nasty character trong tiếng Việt

Nasty character

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nasty character(Noun)

nˈɑːsti kˈæræktɐ
ˈnæsti ˈkɛrəktɝ
01

Một người khó chịu, thô lỗ hoặc tàn nhẫn.

A person who is unpleasant offensive or cruel

Ví dụ
02

Một đặc điểm cho thấy hành vi hoặc đạo đức xấu.

A trait that indicates bad behavior or morals

Ví dụ
03

Một kiểu nhân cách giả tưởng thường mang trong mình sự tiêu cực hoặc ác độc.

A fictional personality type often embodying negativity or evil

Ví dụ