Bản dịch của từ Nasty character trong tiếng Việt
Nasty character
Noun [U/C]

Nasty character(Noun)
nˈɑːsti kˈæræktɐ
ˈnæsti ˈkɛrəktɝ
01
Một người khó chịu, thô lỗ hoặc tàn nhẫn.
A person who is unpleasant offensive or cruel
Ví dụ
03
Một kiểu nhân cách giả tưởng thường mang trong mình sự tiêu cực hoặc ác độc.
A fictional personality type often embodying negativity or evil
Ví dụ
