Bản dịch của từ National debt trong tiếng Việt

National debt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National debt (Noun)

nˈæʃənl dɛt
nˈæʃənl dɛt
01

Tổng số tiền mà chính phủ của một quốc gia đã vay, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm của tổng sản phẩm quốc dân (gdp) của quốc gia.

The total amount of money that a country's government has borrowed, typically expressed as a percentage of the country's gross domestic product (gdp).

Ví dụ

The national debt of the United States is over 31 trillion dollars.

Nợ quốc gia của Hoa Kỳ hiện đã vượt quá 31 triệu đô la.

The national debt does not affect social programs in Vietnam.

Nợ quốc gia không ảnh hưởng đến các chương trình xã hội ở Việt Nam.

Is the national debt of Japan increasing every year?

Nợ quốc gia của Nhật Bản có tăng lên mỗi năm không?

02

Các khoản thâm hụt tích lũy của chính phủ một quốc gia liên quan đến thu nhập của nó, dẫn đến nhu cầu phải trả lãi suất trên các khoản tiền đã vay.

The accumulated deficits of a country's government in relation to its revenue, resulting in a requirement to pay interest on borrowed funds.

Ví dụ

The national debt of the USA reached $31 trillion last year.

Nợ quốc gia của Mỹ đã đạt 31 nghìn tỷ đô la năm ngoái.

The national debt does not decrease without proper government spending plans.

Nợ quốc gia không giảm nếu không có kế hoạch chi tiêu hợp lý.

Is the national debt a serious issue for future generations?

Nợ quốc gia có phải là vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai không?

03

Một nghĩa vụ tài chính của một quốc gia phải được hoàn trả với lãi suất.

A financial obligation of a country that must be repaid with interest.

Ví dụ

The national debt of the USA reached 31 trillion dollars in 2023.

Nợ quốc gia của Mỹ đã đạt 31 triệu đô la vào năm 2023.

The national debt does not help improve social welfare programs in Vietnam.

Nợ quốc gia không giúp cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội ở Việt Nam.

Is the national debt a major concern for social development in India?

Liệu nợ quốc gia có phải là mối quan tâm lớn cho phát triển xã hội ở Ấn Độ không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/national debt/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with National debt

Không có idiom phù hợp