Bản dịch của từ National debt trong tiếng Việt
National debt

National debt (Noun)
The national debt of the United States is over 31 trillion dollars.
Nợ quốc gia của Hoa Kỳ hiện đã vượt quá 31 triệu đô la.
The national debt does not affect social programs in Vietnam.
Nợ quốc gia không ảnh hưởng đến các chương trình xã hội ở Việt Nam.
Is the national debt of Japan increasing every year?
Nợ quốc gia của Nhật Bản có tăng lên mỗi năm không?
Các khoản thâm hụt tích lũy của chính phủ một quốc gia liên quan đến thu nhập của nó, dẫn đến nhu cầu phải trả lãi suất trên các khoản tiền đã vay.
The accumulated deficits of a country's government in relation to its revenue, resulting in a requirement to pay interest on borrowed funds.
The national debt of the USA reached $31 trillion last year.
Nợ quốc gia của Mỹ đã đạt 31 nghìn tỷ đô la năm ngoái.
The national debt does not decrease without proper government spending plans.
Nợ quốc gia không giảm nếu không có kế hoạch chi tiêu hợp lý.
Is the national debt a serious issue for future generations?
Nợ quốc gia có phải là vấn đề nghiêm trọng cho các thế hệ tương lai không?
The national debt of the USA reached 31 trillion dollars in 2023.
Nợ quốc gia của Mỹ đã đạt 31 triệu đô la vào năm 2023.
The national debt does not help improve social welfare programs in Vietnam.
Nợ quốc gia không giúp cải thiện các chương trình phúc lợi xã hội ở Việt Nam.
Is the national debt a major concern for social development in India?
Liệu nợ quốc gia có phải là mối quan tâm lớn cho phát triển xã hội ở Ấn Độ không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp