Bản dịch của từ National debt trong tiếng Việt

National debt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National debt(Noun)

nˈæʃənl dɛt
nˈæʃənl dɛt
01

Tổng số tiền nợ của chính phủ một quốc gia, thường được thể hiện dưới dạng phần trăm của Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của quốc gia đó.

The total amount of money a country's government has borrowed is usually expressed as a percentage of the nation's Gross Domestic Product (GDP).

一个国家政府借款的总金额,通常用国内生产总值(GDP)的百分比来表示。

Ví dụ
02

Một nghĩa vụ tài chính của một quốc gia cần phải trả lại cùng với lãi suất.

A country's financial obligation must be paid back with interest.

一个国家的财务义务必须带着利息偿还。

Ví dụ
03

Thâm hụt tích lũy của chính phủ một quốc gia so với nguồn thu ngân sách, dẫn đến việc phải trả lãi cho các khoản vay.

A country's accumulated deficits are linked to its income, leading to the need to pay interest on borrowed funds.

一个国家政府与其收入之间累积的赤字,导致需要支付借款的利息。

Ví dụ