Bản dịch của từ Natural filtration trong tiếng Việt

Natural filtration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural filtration(Noun)

nˈætʃərəl fɪltrˈeɪʃən
ˈnætʃɝəɫ ˈfɪɫˈtreɪʃən
01

Một phương pháp lọc nước hoặc không khí qua các lớp cát sỏi hoặc các phương tiện tự nhiên khác để làm sạch nước hoặc không khí

A method of filtering water or air through layers of sand gravel or other natural media to cleanse it

Ví dụ
02

Quá trình loại bỏ tạp chất khỏi một chất bằng cách sử dụng vật liệu hoặc phương pháp tự nhiên

The process by which impurities are removed from a substance by using natural materials or methods

Ví dụ
03

Hành động đưa một chất qua bộ lọc tự nhiên để loại bỏ các hạt không mong muốn

The act of passing a substance through a natural filter to remove unwanted particles

Ví dụ