ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Natural filtration
Một phương pháp lọc nước hoặc không khí qua các lớp cát sỏi hoặc các phương tiện tự nhiên khác để làm sạch nước hoặc không khí
A method of filtering water or air through layers of sand gravel or other natural media to cleanse it
Quá trình loại bỏ tạp chất khỏi một chất bằng cách sử dụng vật liệu hoặc phương pháp tự nhiên
The process by which impurities are removed from a substance by using natural materials or methods
Hành động đưa một chất qua bộ lọc tự nhiên để loại bỏ các hạt không mong muốn
The act of passing a substance through a natural filter to remove unwanted particles