Bản dịch của từ Natural site trong tiếng Việt

Natural site

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural site(Phrase)

nˈætʃərəl sˈaɪt
ˈnætʃɝəɫ ˈsaɪt
01

Một địa điểm nổi bật với đặc điểm tự nhiên như cảnh quan, thực vật hoặc động vật

A location characterized by natural elements such as landscape, flora, or fauna

一个地点以其自然元素为特色,比如风景、植物或动物。

Ví dụ
02

Một nơi mà thiên nhiên được giữ gìn gần như nguyên vẹn, đặc biệt để giải trí hoặc bảo tồn

A place where nature is preserved almost in its original state, especially for recreation or conservation purposes

这是一个几乎原汁原味保存自然风貌的地方,非常适合休闲娱乐或保护生态环境。

Ví dụ
03

Một khu vực được coi là quan trọng về mặt sinh thái hoặc cảnh quan, thường được bảo tồn vì vẻ đẹp hoặc đa dạng sinh học của nó

An area considered important ecologically or scenically is often preserved because of its natural beauty or biodiversity.

Một khu vực được xem là có giá trị về mặt sinh thái hoặc cảnh quan thường sẽ được bảo tồn nhằm gìn giữ vẻ đẹp tự nhiên hoặc đa dạng sinh học của nó.

Ví dụ