Bản dịch của từ Natural site trong tiếng Việt
Natural site
Phrase

Natural site(Phrase)
nˈætʃərəl sˈaɪt
ˈnætʃɝəɫ ˈsaɪt
Ví dụ
02
Một nơi mà thiên nhiên được giữ gìn hầu như nguyên vẹn, đặc biệt cho các mục đích vui chơi hoặc bảo tồn
A place where nature is left largely undisturbed especially for recreation or conservation purposes
Ví dụ
03
Một khu vực được coi là có tầm quan trọng về sinh thái hoặc phong cảnh thường được bảo tồn vì vẻ đẹp hoặc sự đa dạng sinh học của nó
An area considered to have ecological or scenic importance often preserved for its beauty or biodiversity
Ví dụ
