Anh - Việt

Bản dịch của từ Necked trong tiếng Việt

necked

AdjectiveVerb

necked (Adjective)

/nˈɛkt/
/nˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Mô tả có kiểu cổ hoặc đường cổ áo nhất định (thường dùng để miêu tả trang phục hoặc cổ người/món đồ có kiểu cổ cụ thể).

in combination Having some specific type of neck or neckline.

Ví dụ
Cô ấy đã mặc một chiếc váy cổ lọ tại sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước.She wore a necked dress at the social event last Saturday.
Anh ấy không thích áo sơ mi cổ lọ cho các dịp trang trọng.He didn't like necked shirts for formal occasions.

Nghĩa 02

(từ cổ, thuộc về đóng tàu) mô tả cây đinh gỗ (treenail) bị nứt, rạn; tức là cây đinh gỗ đã bị vỡ hoặc tách nẻ.

nautical archaic of a treenail Cracked.

Ví dụ
Con tàu cũ có một đinh tre bị nứt cần thay thế.The old ship had a necked treenail that needed replacement.
Nhiều thủy thủ không còn sử dụng đinh tre bị nứt trong xây dựng tàu.Many sailors do not use necked treenails anymore in shipbuilding.

necked (Verb)

/nˈɛkt/
/nˈɛkt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “neck” (thường nghĩa là hôn mơn trớn vùng cổ hoặc ôm hôn thân mật).

simple past and past participle of neck.

Ví dụ
Cô ấy đã uống cạn đồ uống nhanh chóng tại bữa tiệc tối qua.She necked her drink quickly at the party last night.
Họ đã không uống cạn đồ uống trong sự kiện xã hội.They didn't neck their drinks during the social event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh