necks
VerbNounNoun Countable
necks (Verb)
/nɛks/
/nɛks/
AI
Ví dụ
Cô ấy thường ngẩng cổ để xem các nghệ sĩ biểu diễn tại các buổi hòa nhạc.She often necks to see the performers at concerts.
Anh ấy không ngẩng cổ trong các cuộc họp; anh ấy luôn tập trung vào người nói.He doesn't neck during meetings; he stays focused on the speaker.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
necks (Noun)
/nˈɛks/
/nˈɛks/
AI
Ví dụ
Nhiều người đeo dây chuyền quanh cổ trong các sự kiện xã hội.Many people wear necklaces around their necks at social events.
Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi để lộ cổ ở nơi công cộng.Not everyone feels comfortable showing their necks in public.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của necks (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
neck | necks |
necks (Noun Countable)
/nˈɛks/
/nˈɛks/
AI
Ví dụ
Nhiều người đã quàng khăn quanh cổ trong lễ hội mùa đông.Many people wore scarves around their necks during the winter festival.
Không phải ai cũng có cổ dài như hươu cao cổ ở sở thú.Not everyone has long necks like the giraffes at the zoo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "necks" là dạng số nhiều của danh từ "neck", chỉ phần cổ của cơ thể người hoặc động vật, nơi nối giữa đầu và thân. Trong tiếng Anh, "neck" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể có một số sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, “neck” cũng có thể chỉ cổ áo, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, ý nghĩa này thường ít gặp hơn.