Anh - Việt

Bản dịch của từ Necks trong tiếng Việt

necks

VerbNounNoun Countable

necks (Verb)

/nɛks/
/nɛks/
AI

Nghĩa 01

Dựng cổ, thò cổ hoặc vươn cổ về phía trước để nhìn rõ cái gì hơn.

stretch ones neck towards something in order to see it better.

Ví dụ
Cô ấy thường ngẩng cổ để xem các nghệ sĩ biểu diễn tại các buổi hòa nhạc.She often necks to see the performers at concerts.
Anh ấy không ngẩng cổ trong các cuộc họp; anh ấy luôn tập trung vào người nói.He doesn't neck during meetings; he stays focused on the speaker.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

necks (Noun)

/nˈɛks/
/nˈɛks/
AI

Nghĩa 01

Phần cơ thể nối đầu với thân của người hoặc động vật; gồm cổ và các cấu trúc xung quanh giúp nâng đỡ và di chuyển đầu.

the part of a persons or animals body connecting the head to the rest of the body.

Ví dụ
Nhiều người đeo dây chuyền quanh cổ trong các sự kiện xã hội.Many people wear necklaces around their necks at social events.
Không phải ai cũng cảm thấy thoải mái khi để lộ cổ ở nơi công cộng.Not everyone feels comfortable showing their necks in public.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của necks (Noun)

SingularPlural

neck

necks

necks (Noun Countable)

/nˈɛks/
/nˈɛks/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “neck” — chỉ nhiều cái cổ (phần nối đầu với thân) của người hoặc động vật.

plural form of neck referring to multiple necks.

Ví dụ
Nhiều người đã quàng khăn quanh cổ trong lễ hội mùa đông.Many people wore scarves around their necks during the winter festival.
Không phải ai cũng có cổ dài như hươu cao cổ ở sở thú.Not everyone has long necks like the giraffes at the zoo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh